专业教育專業教育 nghĩa là gì
zhuān yè jiào yùHán Việt: CHUYÊN NGHIỆP GIÁO DỤC
giáo dục chuyên nghiệp
Nghĩa
zhuān yè jiào yùHán Việt: CHUYÊN NGHIỆP GIÁO DỤC
- giáo dục chuyên nghiệp
- trường kỹ thuật
Tiếng Anh: specialized education; technical school
Chữ thành phần
- 专zhuān · Hán Việt: chuyênconcentrated, specialized; to monopolize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →