Từ điển › 专利法专利法專利法 nghĩa là gìzhuān lì fǎHán Việt: CHUYÊN LỢI PHÁPluật bằng sáng chếNghĩa zhuān lì fǎHán Việt: CHUYÊN LỢI PHÁPluật bằng sáng chếTiếng Anh: patent lawChữ thành phần专zhuān · Hán Việt: chuyênconcentrated, specialized; to monopolize4 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →