专利药品專利藥品 nghĩa là gì
zhuān lì yào pǐnHán Việt: CHUYÊN LỢI DƯỢC PHẨM
thuốc được cấp bằng sáng chế
Nghĩa
zhuān lì yào pǐnHán Việt: CHUYÊN LỢI DƯỢC PHẨM
- thuốc được cấp bằng sáng chế
Tiếng Anh: patent drugs
Chữ thành phần
- 专zhuān · Hán Việt: chuyênconcentrated, specialized; to monopolize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 药yào · Hán Việt: dượcdrugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant9 nét · Xem thứ tự nét →
- 品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →