专制主义專制主義 nghĩa là gì
zhuān zhì zhǔ yìHán Việt: CHUYÊN CHẾ CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa chuyên chế
Nghĩa
zhuān zhì zhǔ yìHán Việt: CHUYÊN CHẾ CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa chuyên chế
- chủ nghĩa độc tài
- chuyên chế
Tiếng Anh: absolutism; despotism; autocracy
Chữ thành phần
- 专zhuān · Hán Việt: chuyênconcentrated, specialized; to monopolize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →