专家系统專家系統 nghĩa là gì
zhuān jiā xì tǒngHán Việt: CHUYÊN GIA HỆ THỐNG
hệ thống chuyên gia
Nghĩa
zhuān jiā xì tǒngHán Việt: CHUYÊN GIA HỆ THỐNG
- hệ thống chuyên gia
Tiếng Anh: expert system
Chữ thành phần
- 专zhuān · Hán Việt: chuyênconcentrated, specialized; to monopolize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →