专家评价專家評價 nghĩa là gì
zhuān jiā píng jiàHán Việt: CHUYÊN GIA BÌNH GIÁ
đánh giá của chuyên gia
Nghĩa
zhuān jiā píng jiàHán Việt: CHUYÊN GIA BÌNH GIÁ
- đánh giá của chuyên gia
Tiếng Anh: expert evaluation
Chữ thành phần
- 专zhuān · Hán Việt: chuyênconcentrated, specialized; to monopolize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 评píng · Hán Việt: bìnhto appraise, to criticize, to evaluate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →