Từ điển › 专栏专栏專欄 nghĩa là gìzhuān lánHán Việt: CHUYÊN GIÀNchuyên mục đặc biệtNghĩa zhuān lánHSK 7Hán Việt: CHUYÊN GIÀNchuyên mục đặc biệtTiếng Anh: special columnChữ thành phần专zhuān · Hán Việt: chuyênconcentrated, specialized; to monopolize4 nét · Xem thứ tự nét →栏lán · Hán Việt: giàn, lan, lán, lang, lơn, lườn, rànfence, railing, balustrade9 nét · Xem thứ tự nét →