专用集成电路專用集成電路 nghĩa là gì
zhuān yòng jí chéng diàn lù
mạch tích hợp chuyên dụng (ASIC)
Nghĩa
zhuān yòng jí chéng diàn lù
- mạch tích hợp chuyên dụng (ASIC)
Tiếng Anh: application-specific integrated circuit (ASIC)
Chữ thành phần
- 专zhuān · Hán Việt: chuyênconcentrated, specialized; to monopolize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →