专门人员專門人員 nghĩa là gì
zhuān mén rén yuánHán Việt: CHUYÊN MÔN NHÂN VIÊN
nhân viên chuyên môn
Nghĩa
zhuān mén rén yuánHán Việt: CHUYÊN MÔN NHÂN VIÊN
- nhân viên chuyên môn
- chuyên gia
Chữ thành phần
- 专zhuān · Hán Việt: chuyênconcentrated, specialized; to monopolize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →