专门列车專門列車 nghĩa là gì
zhuān mén liè chēHán Việt: CHUYÊN MÔN LIỆT XA
tàu chuyên dụng
Nghĩa
zhuān mén liè chēHán Việt: CHUYÊN MÔN LIỆT XA
- tàu chuyên dụng
Tiếng Anh: special train
Chữ thành phần
- 专zhuān · Hán Việt: chuyênconcentrated, specialized; to monopolize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →