Từ điển › 专门化专门化專門化 nghĩa là gìzhuān mén huàHán Việt: CHUYÊN MÔN HOÁchuyên môn hóaNghĩa zhuān mén huàHán Việt: CHUYÊN MÔN HOÁchuyên môn hóaTiếng Anh: to specializeChữ thành phần专zhuān · Hán Việt: chuyênconcentrated, specialized; to monopolize4 nét · Xem thứ tự nét →门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →