Từ điển › 专门家专门家專門家 nghĩa là gìzhuān mén jiāHán Việt: CHUYÊN MÔN GIAchuyên giaNghĩa zhuān mén jiāHán Việt: CHUYÊN MÔN GIAchuyên giaTiếng Anh: specialistChữ thành phần专zhuān · Hán Việt: chuyênconcentrated, specialized; to monopolize4 nét · Xem thứ tự nét →门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →