专题地图專題地圖 nghĩa là gì
zhuān tí dì tú
bản đồ chuyên đề
Nghĩa
zhuān tí dì tú
- bản đồ chuyên đề
Tiếng Anh: thematic map
Chữ thành phần
- 专zhuān · Hán Việt: chuyênconcentrated, specialized; to monopolize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →