专题片專題片 nghĩa là gì
zhuān tí piàn
phóng sự đặc biệt (chiếu trên TV, v.v.)
Nghĩa
zhuān tí piàn
- phóng sự đặc biệt (chiếu trên TV, v.v.)
Tiếng Anh: special report (shown on TV etc)
zhuān tí piàn
phóng sự đặc biệt (chiếu trên TV, v.v.)
Tiếng Anh: special report (shown on TV etc)