Từ điển › 且说且说且說 nghĩa là gìqiě shuōHán Việt: THẢ THUYẾTthế làNghĩa qiě shuōHán Việt: THẢ THUYẾTthế làTiếng Anh: thusChữ thành phần且qiě · Hán Việt: thảmoreover, also (post-subject); about to, will soon (pre-verb)5 nét · Xem thứ tự nét →说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →