世代相传世代相傳 nghĩa là gì
shì dài xiāng chuánHán Việt: THẾ ĐẠI TƯƠNG TRUYỀN
truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (thành ngữ); lưu truyền
Nghĩa
shì dài xiāng chuánHán Việt: THẾ ĐẠI TƯƠNG TRUYỀN
- truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (thành ngữ); lưu truyền
Tiếng Anh: passed on from generation to generation (idiom); to hand down
Chữ thành phần
- 世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →