世故 nghĩa là gì
shì gù · shì guHán Việt: THẾ CỐ
sự đời
Nghĩa (2 cách đọc)
shì gùHSK 7Hán Việt: THẾ CỐ
- sự đời
Tiếng Anh: the ways of the world
shì guHSK 7Hán Việt: THẾ CỐ
- lão luyện
- thạo đời
Tiếng Anh: sophisticated; worldly-wise
shì gù · shì guHán Việt: THẾ CỐ
sự đời
Tiếng Anh: the ways of the world
Tiếng Anh: sophisticated; worldly-wise