Từ điển › 世界变暖世界变暖世界變暖 nghĩa là gìshì jiè biàn nuǎnnóng lên toàn cầuNghĩa shì jiè biàn nuǎnnóng lên toàn cầuTiếng Anh: global warmingChữ thành phần世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →暖nuǎnwarm, genial13 nét · Xem thứ tự nét →