世界和平 nghĩa là gì
shì jiè hé píngHán Việt: THẾ GIỚI HOÀ BÌNH
hòa bình thế giới
Nghĩa
shì jiè hé píngHán Việt: THẾ GIỚI HOÀ BÌNH
- hòa bình thế giới
Tiếng Anh: world peace
Chữ thành phần
- 世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →
- 界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →