世界强国世界強國 nghĩa là gì
shì jiè qiáng guóHán Việt: THẾ GIỚI CÀNG QUỐC
cường quốc thế giới
Nghĩa
shì jiè qiáng guóHán Việt: THẾ GIỚI CÀNG QUỐC
- cường quốc thế giới
Tiếng Anh: world power
Chữ thành phần
- 世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →
- 界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →