世界第一 nghĩa là gì
shì jiè dì yīHán Việt: THẾ GIỚI ĐẬY NHẤT
xếp hạng nhất thế giới
Nghĩa
shì jiè dì yīHán Việt: THẾ GIỚI ĐẬY NHẤT
- xếp hạng nhất thế giới
- đầu tiên trên thế giới
Tiếng Anh: ranked number one in the world; the world's first
Chữ thành phần
- 世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →
- 界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →
- 第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →