Từ điển › 世界级世界级世界級 nghĩa là gìshì jiè jíHán Việt: THẾ GIỚI CẤPđẳng cấp thế giớiNghĩa shì jiè jíHSK 7Hán Việt: THẾ GIỚI CẤPđẳng cấp thế giớiTiếng Anh: world-classChữ thành phần世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →