世界经济世界經濟 nghĩa là gì
shì jiè jīng jì
kinh tế toàn cầu; kinh tế thế giới
Nghĩa
shì jiè jīng jì
- kinh tế toàn cầu; kinh tế thế giới
Tiếng Anh: global economy; world economy
Chữ thành phần
- 世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →
- 界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →