世界贸易中心世界貿易中心 nghĩa là gì
Shì jiè Mào yì Zhōng xīn
Trung tâm Thương mại Thế giới
Nghĩa
Shì jiè Mào yì Zhōng xīn
- Trung tâm Thương mại Thế giới
Tiếng Anh: World Trade Center
Chữ thành phần
- 世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →
- 界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →
- 贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →
- 易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →