世界贸易组织世界貿易組織 nghĩa là gì
Shì jiè Mào yì Zǔ zhī
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
Nghĩa
Shì jiè Mào yì Zǔ zhī
- Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
Tiếng Anh: World Trade Organization (WTO)
Chữ thành phần
- 世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →
- 界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →
- 贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →
- 易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →