Từ điển › 世纪末世纪末世紀末 nghĩa là gìshì jì mòHán Việt: THẾ KỈ MẠTcuối thế kỷNghĩa shì jì mòHán Việt: THẾ KỈ MẠTcuối thế kỷTiếng Anh: end of the centuryChữ thành phần世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →纪jì · Hán Việt: kỉdiscipline, age; period, era; record, annal6 nét · Xem thứ tự nét →末mò · Hán Việt: mạtend, final, last; insignificant5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 世纪末世纪末年shì jì mò nián những năm cuối của thế kỷ