世袭君主国世襲君主國 nghĩa là gì
shì xí jūn zhǔ guóHán Việt: THẾ TẬP QUÂN CHÚA QUỐC
chế độ quân chủ cha truyền con nối
Nghĩa
shì xí jūn zhǔ guóHán Việt: THẾ TẬP QUÂN CHÚA QUỐC
- chế độ quân chủ cha truyền con nối
Tiếng Anh: hereditary monarchy
Chữ thành phần
- 世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →
- 袭xí · Hán Việt: tậpto attack, to raid; to inherit11 nét · Xem thứ tự nét →
- 君jūn · Hán Việt: quânsovereign, ruler, prince, monarch, chief7 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →