Từ điển › 丘陵丘陵 nghĩa là gìqiū língHán Việt: KHÂU LĂNGđồi núiNghĩa qiū língHSK 7Hán Việt: KHÂU LĂNGđồi núiTiếng Anh: hillsChữ thành phần丘qiū · Hán Việt: khâumound, hill; surname5 nét · Xem thứ tự nét →陵líng · Hán Việt: lănghill, mound; mausoleum10 nét · Xem thứ tự nét →