Từ điển › 丙三醇丙三醇 nghĩa là gìbǐng sān chúnglycerinNghĩa bǐng sān chúnglyceringiống như 甘油Tiếng Anh: glycerine; same as 甘油Chữ thành phần丙bǐng · Hán Việt: bínhthird; 3rd heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →醇chúnrich, pure, as good as wine15 nét · Xem thứ tự nét →