Từ điển › 丙基丙基 nghĩa là gìbǐng jīHán Việt: BÍNH CƠnhóm propyl (hóa học)Nghĩa bǐng jīHán Việt: BÍNH CƠnhóm propyl (hóa học)Tiếng Anh: propyl group (chemistry)Chữ thành phần丙bǐng · Hán Việt: bínhthird; 3rd heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →