Từ điển › 丙烯腈丙烯腈 nghĩa là gìbǐng xī jīngacrilonitrilNghĩa bǐng xī jīngacrilonitrilTiếng Anh: acrylo-nitrileChữ thành phần丙bǐng · Hán Việt: bínhthird; 3rd heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →烯xīalkene11 nét · Xem thứ tự nét →腈jīngacrylic12 nét · Xem thứ tự nét →