Từ điển › 丙烯酸丙烯酸 nghĩa là gìbǐng xī suānaxit acrylic C3H4O2Nghĩa bǐng xī suānaxit acrylic C3H4O2Tiếng Anh: acrylic acid C3H4O2Chữ thành phần丙bǐng · Hán Việt: bínhthird; 3rd heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →烯xīalkene11 nét · Xem thứ tự nét →酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 丙烯酸丙烯酸酯bǐng xī suān zhǐ este acrylic