Từ điển › 丙烯醛丙烯醛 nghĩa là gìbǐng xī quánacrolein CH2CHCHONghĩa bǐng xī quánacrolein CH2CHCHOTiếng Anh: acrolein CH2CHCHOChữ thành phần丙bǐng · Hán Việt: bínhthird; 3rd heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →烯xīalkene11 nét · Xem thứ tự nét →醛quánaldehyde16 nét · Xem thứ tự nét →