Từ điển › 丙烷丙烷 nghĩa là gìbǐng wánpropanNghĩa bǐng wánpropanTiếng Anh: propaneChữ thành phần丙bǐng · Hán Việt: bínhthird; 3rd heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →烷wánalkane11 nét · Xem thứ tự nét →