Từ điển › 丙酮酸丙酮酸 nghĩa là gìbǐng tóng suānaxit pyruvic CH3COCOOHNghĩa bǐng tóng suānaxit pyruvic CH3COCOOHTiếng Anh: pyruvic acid CH3COCOOHChữ thành phần丙bǐng · Hán Việt: bínhthird; 3rd heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →酮tóngketone13 nét · Xem thứ tự nét →酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 丙酮酸丙酮酸脱氢酶bǐng tóng suān tuō qīng méi pyruvate dehydrogenase