业余大学業餘大學 nghĩa là gì
yè yú dà xuéHán Việt: NGHIỆP DƯ ĐẠI HỌC
trường đại học cho người học sau giờ làm việc
Nghĩa
yè yú dà xuéHán Việt: NGHIỆP DƯ ĐẠI HỌC
- trường đại học cho người học sau giờ làm việc
Tiếng Anh: college for people who attend after work
Chữ thành phần
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 余yú · Hán Việt: dưsurplus, remainder; surname7 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →