业余教育業餘教育 nghĩa là gì
yè yú jiào yùHán Việt: NGHIỆP DƯ GIÁO DỤC
giáo dục ngoài giờ
Nghĩa
yè yú jiào yùHán Việt: NGHIỆP DƯ GIÁO DỤC
- giáo dục ngoài giờ
- lớp học buổi tối
Tiếng Anh: spare-time education; evening classes
Chữ thành phần
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 余yú · Hán Việt: dưsurplus, remainder; surname7 nét · Xem thứ tự nét →
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →