Từ điển › 业务员业务员業務員 nghĩa là gìyè wù yuánHán Việt: NGHIỆP VỤ VIÊNnhân viên kinh doanhNghĩa yè wù yuánHán Việt: NGHIỆP VỤ VIÊNnhân viên kinh doanhTiếng Anh: salespersonChữ thành phần业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →