业务过失業務過失 nghĩa là gì
yè wù guò shīHán Việt: NGHIỆP VỤ QUÁ THẤT
sơ suất nghề nghiệp
Nghĩa
yè wù guò shīHán Việt: NGHIỆP VỤ QUÁ THẤT
- sơ suất nghề nghiệp
Chữ thành phần
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →