Từ điển › 业态业态業態 nghĩa là gìyè tàiHán Việt: NGHIỆP THÁImô hình (ngành bán lẻ)Nghĩa yè tàiHán Việt: NGHIỆP THÁImô hình (ngành bán lẻ)Tiếng Anh: (retail industry) formatChữ thành phần业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →