业界标准業界標準 nghĩa là gì
yè jiè biāo zhǔnHán Việt: NGHIỆP GIỚI BÊU CHỐN
tiêu chuẩn ngành
Nghĩa
yè jiè biāo zhǔnHán Việt: NGHIỆP GIỚI BÊU CHỐN
- tiêu chuẩn ngành
Tiếng Anh: industry standard
Chữ thành phần
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →