Từ điển › 业经业经業經 nghĩa là gìyè jīngHán Việt: NGHIỆP KINHđãNghĩa yè jīngHán Việt: NGHIỆP KINHđãTiếng Anh: alreadyChữ thành phần业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →