Từ điển › 业龙业龙業龍 nghĩa là gìyè lóngHán Việt: NGHIỆP LONGác longNghĩa yè lóngHán Việt: NGHIỆP LONGác longTiếng Anh: evil dragonChữ thành phần业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →龙lóng · Hán Việt: longdragon; symbol of the emperor5 nét · Xem thứ tự nét →