Từ điển › 丛林法则丛林法则叢林法則 nghĩa là gìcóng lín fǎ zéluật rừngNghĩa cóng lín fǎ zéluật rừngTiếng Anh: the law of the jungleChữ thành phần丛cóngbush, shrub; thicket; collection5 nét · Xem thứ tự nét →林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →则zé · Hán Việt: tắcrule, law, regulation; grades6 nét · Xem thứ tự nét →