Từ điển › 丛林鸦丛林鸦叢林鴉 nghĩa là gìcóng lín yā(loài chim ở Trung Quốc) quạ rừng Ấn Độ (Corvus culminatus)Nghĩa cóng lín yā(loài chim ở Trung Quốc) quạ rừng Ấn Độ (Corvus culminatus)Chữ thành phần丛cóngbush, shrub; thicket; collection5 nét · Xem thứ tự nét →林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →鸦yācrow; Corvus species (various)9 nét · Xem thứ tự nét →