东亚运动会東亞運動會 nghĩa là gì
Dōng yà Yùn dòng huì
Đại hội Thể thao Đông Á
Nghĩa
Dōng yà Yùn dòng huì
- Đại hội Thể thao Đông Á
Tiếng Anh: East Asian Games
Chữ thành phần
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 亚yàAsia; second6 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →