Từ điển › 东亚银行东亚银行東亞銀行 nghĩa là gìDōng yà Yín hángNgân hàng Đông ÁNghĩa Dōng yà Yín hángNgân hàng Đông ÁTiếng Anh: Bank of East AsiaChữ thành phần东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →亚yàAsia; second6 nét · Xem thứ tự nét →银yín · Hán Việt: ngânsilver; cash, money, wealth11 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →