Từ điển › 东京塔东京塔東京塔 nghĩa là gìDōng jīng tǎTháp TokyoNghĩa Dōng jīng tǎTháp TokyoTiếng Anh: Tokyo TowerChữ thành phần东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →京jīng · Hán Việt: kinhcapital city8 nét · Xem thứ tự nét →塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →