Từ điển › 东侧东侧東側 nghĩa là gìdōng cèHán Việt: ĐANG TRẮCbên đôngNghĩa dōng cèHán Việt: ĐANG TRẮCbên đôngmặt đôngTiếng Anh: east side; east faceChữ thành phần东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →侧cè · Hán Việt: trắcside; to slant, to lean, to incline8 nét · Xem thứ tự nét →