Từ điển › 东北亚东北亚東北亞 nghĩa là gìDōng běi Yà · Dōng běi yàĐông Bắc ÁNghĩa (2 cách đọc)Dōng běi YàĐông Bắc ÁDōng běi yàTiếng Anh: Northeast AsiaChữ thành phần东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →亚yàAsia; second6 nét · Xem thứ tự nét →